系领带
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "系领带" (jì lǐngdài) mang nghĩa "thắt cà vạt", kết hợp bởi 系 (jì / xì - hệ): "buộc" + 领 (lǐng - lãnh): "Nhận" + 带 (dài - đới): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt. • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 系领带
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm động từ
Nghĩa:thắt cà vạt, đeo cà vạt.
Ví dụ (5)
他今天穿着西装,系着红色的领带。
Hôm nay anh ấy mặc vest, thắt cà vạt màu đỏ.
He is wearing a suit today and a red tie.
你会系领带吗?
Bạn có biết thắt cà vạt không?
Do you know how to tie a tie?
面试的时候最好系领带。
Khi đi phỏng vấn tốt nhất nên thắt cà vạt.
It's best to wear a tie during an interview.
我不喜欢系领带,感觉不舒服。
Tôi không thích thắt cà vạt, cảm thấy không thoải mái.
I don't like wearing a tie; it feels uncomfortable.
妻子帮丈夫系好了领带。
Vợ giúp chồng thắt xong cà vạt.
The wife helped her husband tie his tie.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây