健身
HSK 5
—
Phân tích từ 健身
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tập thể hình, tập gym, rèn luyện thân thể.
Ví dụ (8)
我不去饭局了,我要去健身。
Tôi không đi ăn tiệc nữa, tôi phải đi tập gym.
他每天下班后都去健身房。
Anh ấy ngày nào tan làm xong cũng đến phòng tập gym.
健身可以帮助你减肥。
Tập thể hình có thể giúp bạn giảm cân.
你办了健身卡吗?
Bạn đã làm thẻ tập gym chưa?
我们需要制定一个健身计划。
Chúng ta cần lập một kế hoạch rèn luyện thân thể.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây