艰巨
HSK 5
—
Phân tích từ 艰巨
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:gian nan, nặng nề, cam go, khó khăn to lớn (thường nói về nhiệm vụ, công việc).
Ví dụ (8)
这是一个光荣而艰巨的任务。
Đây là một nhiệm vụ quang vinh nhưng cũng đầy cam go (nặng nề).
我们要完成这个艰巨的工程。
Chúng ta phải hoàn thành công trình gian nan này.
面对艰巨的挑战,他没有退缩。
Đối mặt với thử thách cam go, anh ấy đã không lùi bước.
环境虽然艰巨,但大家都坚持下来了。
Môi trường tuy khắc nghiệt (gian nan), nhưng mọi người đều đã kiên trì trụ lại.
改革是一项长期且艰巨的工作。
Cải cách là một công việc lâu dài và gian khổ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây