讲座
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "讲座" (jiǎngzuò) nghĩa là "bài giảng", ghép bởi: 讲 (jiǎng): Nói + 座 (zuò): tòa.
Thành phần cấu tạo
讲座
bài giảng
讠
井
广
坐
Hình ảnh:

Phân tích từ 讲座
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tọa đàm, buổi thuyết trình, bài giảng (chuyên đề).
Ví dụ (8)
明天学校有一场关于中国历史的讲座。
Ngày mai trường học có một buổi tọa đàm về lịch sử Trung Quốc.
你可以去听听那个教授的讲座。
Bạn có thể đi nghe thử buổi thuyết trình của vị giáo sư đó.
这次讲座非常精彩,我学到了很多。
Buổi tọa đàm lần này rất xuất sắc, tôi đã học được rất nhiều.
举办这次讲座的目的是普及法律知识。
Mục đích tổ chức buổi tọa đàm này là để phổ cập kiến thức pháp luật.
讲座结束後,大家可以提问。
Sau khi buổi thuyết trình kết thúc, mọi người có thể đặt câu hỏi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây