删除
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "删除" (shānchú) nghĩa là "xóa", ghép bởi: 删 (shān): Xóa + 除 (chú): Loại bỏ.
Thành phần cấu tạo
删除
xóa
册
刂
阝
余
Hình ảnh:

Phân tích từ 删除
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xóa, xóa bỏ, gạch bỏ, loại bỏ.
Ví dụ (8)
我不小心把重要的文件删除了。
Tôi không cẩn thận đã xóa mất tài liệu quan trọng rồi.
请把这个软件从电脑里删除。
Vui lòng xóa phần mềm này khỏi máy tính.
为了节省空间,我删除了一些照片。
Để tiết kiệm dung lượng, tôi đã xóa một số bức ảnh.
他在通讯录里删除了前女友的号码。
Anh ấy đã xóa số của bạn gái cũ trong danh bạ.
这篇文章太长了,需要删除一些无关的内容。
Bài văn này dài quá, cần lược bỏ (xóa) một số nội dung không liên quan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây