闪电
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "闪电" (shǎndiàn) mang nghĩa "Tia chớp, sét", kết hợp bởi 闪 (shǎn - thiểm): "Lấp lánh" + 电 (diàn - điện): "điện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闪: Bóng người (人) vụt lách nhanh qua khung cửa (门) như tia chớp lóe sáng trên bầu trời, mang nghĩa tránh né và lấp lánh (闪). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 闪电
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tia chớp, sấm chớp, chớp giật.
Ví dụ (5)
一道闪电划破了夜空。
Một tia chớp xé toạc bầu trời đêm.
A bolt of lightning split the night sky.
在那次暴风雨中,大树被闪电击中了。
Trong trận bão đó, cái cây lớn đã bị sét đánh trúng.
During that storm, the big tree was struck by lightning.
他跑得像闪电一样快。
Anh ấy chạy nhanh như tia chớp.
He runs as fast as lightning.
很多孩子都害怕闪电和打雷。
Rất nhiều trẻ con sợ sấm chớp.
Many children are afraid of lightning and thunder.
这是一场闪电战。
Đây là một cuộc chiến tranh chớp giật (đánh nhanh thắng nhanh như tia chớp).
This is a blitzkrieg—a lightning war.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây