频道
HSK 5
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kênh (truyền hình, radio, mạng xã hội), dải tần.
Ví dụ (8)
我不喜欢看这个频道,换一个吧。
Tôi không thích xem kênh này, chuyển kênh khác đi.
中央电视台体育频道正在转播足球比赛。
Kênh thể thao của đài truyền hình trung ương đang tường thuật trận bóng đá.
他在YouTube上开设了自己的频道。
Anh ấy đã mở kênh riêng của mình trên YouTube.
请锁定我们的频道,精彩稍后继续。
Hãy giữ nguyên kênh của chúng tôi, chương trình đặc sắc sẽ tiếp tục sau ít phút.
这个收音机能收到多少个频道?
Cái đài radio này bắt được bao nhiêu kênh?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây