身份
HSK 5
—
Phân tích từ 身份
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thân phận, danh tính, tư cách, địa vị, thân thế.
Ví dụ (8)
请出示您的身份证。
Vui lòng xuất trình chứng minh thư (căn cước) của bạn.
在这个案件中,他的身份很特殊。
Trong vụ án này, thân phận của anh ta rất đặc biệt.
注意你的身份,不要说这种粗话。
Chú ý địa vị (tư cách) của bạn, đừng nói những lời thô tục như thế.
我以朋友的身份给你一个建议。
Tôi lấy tư cách là một người bạn để cho bạn một lời khuyên.
警方正在确认死者的身份。
Cảnh sát đang xác nhận danh tính của người đã khuất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây