前途
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "前途" (qiántú) nghĩa là "tiền đồ", ghép bởi: 前 (qián): trước + 途 (tú): đường đi.
Thành phần cấu tạo
前途
tiền đồ
丷
月
刂
辶
余
Hình ảnh:

Phân tích từ 前途
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiền đồ, tương lai, triển vọng, con đường phía trước.
Ví dụ (8)
祝你前途光明!
Chúc bạn tiền đồ xán lạn (tương lai tươi sáng)!
这个年轻人前途无量。
Người thanh niên này tiền đồ vô lượng (tương lai rộng mở).
为了自己的前途,你要努力学习。
Vì tương lai của chính mình, bạn phải nỗ lực học tập.
他对公司的前途感到担忧。
Anh ấy cảm thấy lo lắng về tương lai của công ty.
不要因为一时的错误而毁了前途。
Đừng vì lỗi lầm nhất thời mà hủy hoại cả tương lai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây