命运
HSK 5
—
Phân tích từ 命运
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vận mệnh, số phận, định mệnh.
Ví dụ (8)
我们要把命运掌握在自己手中。
Chúng ta phải nắm vận mệnh trong tay mình.
他一直在与残酷的命运作斗争。
Anh ấy luôn đấu tranh với số phận tàn khốc.
知识可以改变命运。
Tri thức có thể thay đổi số phận.
这对双胞胎有着截然不同的命运。
Cặp song sinh này có số phận hoàn toàn khác biệt.
我们要建立人类命运共同体。
Chúng ta phải xây dựng cộng đồng chung vận mệnh nhân loại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây