全面
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "全面" (quánmiàn) mang nghĩa "toàn diện", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 全面
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:toàn diện, mọi mặt, tổng thể.
Ví dụ (5)
我们要全面地看问题,不能只看表面。
Chúng ta phải nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện, không thể chỉ nhìn bề ngoài.
We need to look at issues comprehensively and not just focus on the surface.
这个计划得到了全面的实施。
Kế hoạch này đã được thực thi toàn diện.
This plan was implemented in a comprehensive way.
学校注重学生的全面发展。
Nhà trường chú trọng sự phát triển toàn diện của học sinh.
The school places importance on students' all-round development.
这份报告分析得很全面。
Bản báo cáo này phân tích rất toàn diện.
This report provides a very comprehensive analysis.
我们要对身体进行一次全面检查。
Chúng ta cần tiến hành kiểm tra sức khỏe tổng thể (toàn diện) một lần.
We need to have a thorough physical examination.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây