启发
HSK 5
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 启发
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:gợi ý, truyền cảm hứng, khơi gợi, bài học kinh nghiệm, sự giác ngộ.
Ví dụ (8)
老师的话给了我很大的启发。
Lời của thầy giáo đã cho tôi sự gợi mở (cảm hứng) rất lớn.
读了这本书,你有什么启发?
Đọc xong cuốn sách này, bạn rút ra được bài học (sự giác ngộ) gì?
我们要善于启发学生的思维。
Chúng ta phải giỏi trong việc khơi gợi tư duy của học sinh.
牛顿从苹果落地中受到了启发。
Newton đã nhận được sự gợi ý (cảm hứng) từ việc quả táo rơi xuống đất.
这是一部很有启发性的电影。
Đây là một bộ phim mang tính gợi mở (giáo dục) rất cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây