湿润
HSK 5
—
Phân tích từ 湿润
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ẩm ướt, ẩm, ươn ướt, đẫm lệ (mắt).
Ví dụ (8)
海边的空气比较湿润。
Không khí ở bờ biển khá là ẩm ướt.
刚下过雨,土地很湿润。
Vừa mới mưa xong, đất đai rất ẩm.
提到伤心事,她的眼眶湿润了。
Nhắc đến chuyện đau lòng, khóe mắt cô ấy đã ươn ướt.
这种护肤品能让皮肤保持湿润。
Loại mỹ phẩm dưỡng da này có thể giúp da giữ được độ ẩm.
这里的气候温暖湿润,适合植物生长。
Khí hậu ở đây ấm áp và ẩm ướt, thích hợp cho thực vật phát triển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây