事先
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "事先" (shìxiān) nghĩa là "Trước đó, từ trước", ghép bởi: 事 (shì): việc + 先 (xiān): trước.
Thành phần cấu tạo
事先
Trước đó, từ trước
一
口
彐
𠂇
儿
Hình ảnh:

Phân tích từ 事先
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:trước, làm trước (khi sự việc xảy ra).
Ví dụ (8)
如果你不能来,请事先通知我。
Nếu bạn không thể đến, xin hãy thông báo trước cho tôi.
这也是我们事先商量好的。
Đây cũng là điều chúng tôi đã bàn bạc (thống nhất) trước rồi.
他没有事先征求我的意见。
Anh ấy đã không hỏi ý kiến tôi trước.
这种情况我是事先没有想到的。
Tình huống này tôi đã không lường trước được.
我们要做好事先的准备工作。
Chúng ta phải làm tốt công tác chuẩn bị trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây