数码
HSK 5
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 数码
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kỹ thuật số, số (thường dùng cho thiết bị điện tử).
Ví dụ (8)
我想买一台数码相机。
Tôi muốn mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số.
这家店专门卖数码产品。
Cửa hàng này chuyên bán các sản phẩm kỹ thuật số.
我们已经进入了数码时代。
Chúng ta đã bước vào thời đại kỹ thuật số.
这就是数码技术的魅力。
Đây chính là sức hút của công nghệ kỹ thuật số.
有些老年人不太会用数码设备。
Một số người cao tuổi không biết dùng thiết bị kỹ thuật số cho lắm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây