坦率
HSK 5
—
Phân tích từ 坦率
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thẳng thắn, bộc trực, thành thật, ngay thẳng.
Ví dụ (8)
他是一个非常坦率的人,有什么说什么。
Anh ấy là một người rất thẳng thắn, có sao nói vậy.
坦率地说,我不喜欢这个计划。
Nói thẳng ra thì tôi không thích kế hoạch này.
谢谢你的坦率,虽然这话有点伤人。
Cảm ơn sự thẳng thắn của bạn, mặc dù lời này hơi gây tổn thương.
我们要进行一次坦率的交流。
Chúng ta cần phải có một cuộc trao đổi thẳng thắn.
她坦率地承认了自己的错误。
Cô ấy đã thẳng thắn thừa nhận lỗi lầm của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây