随身
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "随身" (suíshēn) nghĩa là "mang theo", ghép bởi: 随 (suí): theo + 身 (shēn): thân.
Thành phần cấu tạo
随身
mang theo
阝
迶
身
Hình ảnh:

Phân tích từ 随身
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:tùy thân, mang theo bên người, theo người.
Ví dụ (8)
请随身携带贵重物品。
Vui lòng mang theo những vật dụng quý giá bên người.
这是我的随身行李。
Đây là hành lý xách tay (tùy thân) của tôi.
他总是随身带着一本笔记本。
Anh ấy lúc nào cũng mang theo một cuốn sổ tay bên mình.
出门在外,随身要带点现金。
Đi ra ngoài, bên người phải mang theo chút tiền mặt.
这把雨伞很小,方便随身携带。
Cái ô này rất nhỏ, thuận tiện mang theo bên người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây