逃避
HSK 5
—
Phân tích từ 逃避
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trốn tránh, né tránh, lẩn tránh (trách nhiệm, hiện thực).
Ví dụ (8)
你不能永远逃避现实。
Bạn không thể mãi mãi trốn tránh hiện thực.
遇到困难时,我们不应该逃避。
Khi gặp khó khăn, chúng ta không nên lẩn tránh.
他在逃避我的眼神。
Anh ấy đang né tránh ánh mắt của tôi.
这是你必须承担的责任,无法逃避。
Đây là trách nhiệm bạn bắt buộc phải gánh vác, không thể trốn tránh.
与其逃避,不如勇敢面对。
Thay vì trốn tránh, chi bằng dũng cảm đối mặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây