随手
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "随手" (suíshǒu) nghĩa là "tiện tay", ghép bởi: 随 (suí): theo + 手 (shǒu): tay.
Thành phần cấu tạo
随手
tiện tay
阝
迶
手
Hình ảnh:

Phân tích từ 随手
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:tiện tay, thuận tay, nhân tiện.
Ví dụ (8)
出入请随手关门。
Ra vào xin hãy tiện tay khép cửa.
离开教室时,请随手关灯。
Khi rời khỏi lớp học, xin hãy tiện tay tắt đèn.
不要随手乱扔垃圾。
Đừng có tiện tay vứt rác bừa bãi.
他随手拿起一本书看了起来。
Anh ấy thuận tay cầm lấy một cuốn sách lên đọc.
这只是我随手画的(涂鸦)。
Đây chỉ là tôi thuận tay vẽ chơi thôi (vẽ nguệch ngoạc).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây