淘气
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "淘气" (táoqì) mang nghĩa "nghịch ngợm", kết hợp bởi 淘 (táo - đào): "rửa" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 淘: Dùng dòng nước trong (氵) khuấy đảo trong chiếc bầu gốm (匋) để gạn lọc cát bụi, đãi lấy hạt vàng tinh khiết (淘). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 淘气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nghịch ngợm, bướng bỉnh, hiếu động (thường chỉ trẻ con).
Ví dụ (5)
这孩子太淘气了,一刻也坐不住。
Đứa bé này nghịch ngợm quá, một khắc cũng không ngồi yên được.
This child is so naughty that he can't sit still for even a moment.
别这么淘气,快去睡觉。
Đừng có nghịch như thế nữa, mau đi ngủ đi.
Don't be so naughty—go to bed now.
他小时候是个出了名的淘气包。
Hồi nhỏ cậu ấy là một 'siêu quậy' (bao nghịch ngợm) nổi tiếng.
He was a famously mischievous kid when he was little.
那只小猫非常淘气,把毛线弄得乱七八糟。
Con mèo nhỏ đó rất nghịch, làm cuộn len rối tung lên.
That little cat is very naughty and made a complete mess of the yarn.
看着他淘气的样子,大家都笑了。
Nhìn dáng vẻ tinh nghịch của thằng bé, mọi người đều bật cười.
Seeing his naughty expression, everyone laughed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây