特殊
HSK 5
—
Phân tích từ 特殊
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đặc biệt, đặc thù, khác biệt, ngoại lệ.
Ví dụ (8)
由于情况特殊,我们需要另行讨论。
Do tình hình đặc biệt, chúng ta cần thảo luận riêng.
他对公司有着特殊的贡献。
Ông ấy có những cống hiến đặc biệt đối với công ty.
这里并没有什么特殊的地方。
Ở đây chẳng có điểm gì đặc biệt cả.
这是一种特殊的材料,非常坚硬。
Đây là một loại vật liệu đặc thù, vô cùng cứng.
每个人都有自己特殊的才能。
Mỗi người đều có tài năng đặc biệt của riêng mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây