突出
HSK 5
—
Phân tích từ 突出
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:nổi bật, xuất sắc, gồ lên, lồi ra, gay gắt (mâu thuẫn).
Ví dụ (8)
他在工作中表现得非常突出。
Anh ấy thể hiện vô cùng xuất sắc trong công việc.
这是一个非常突出的社会问题。
Đây là một vấn đề xã hội vô cùng nổi cộm.
他的腰椎间盘突出,经常腰疼。
Anh ấy bị thoát vị đĩa đệm (đĩa đệm lồi ra), thường xuyên đau lưng.
这篇作文的优点很突出。
Ưu điểm của bài văn này rất nổi bật.
那双突出的眼睛让人印象深刻。
Đôi mắt lồi (to) đó khiến người ta ấn tượng sâu sắc.
2
động từ
Nghĩa:làm nổi bật, nhấn mạnh, nhô ra.
Ví dụ (8)
今天的会议主要突出两个重点。
Cuộc họp hôm nay chủ yếu nhấn mạnh (làm nổi bật) hai trọng điểm.
我们要突出产品的新功能。
Chúng ta phải làm nổi bật các tính năng mới của sản phẩm.
照片要突出人物的主体地位。
Bức ảnh phải làm nổi bật vị trí chủ thể của nhân vật.
一定要突出安全生产的重要性。
Nhất định phải nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn sản xuất.
一块岩石从悬崖上突出来。
Một tảng đá nhô ra từ vách núi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây