土地
HSK 5
—
Hình ảnh:

Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đất đai, ruộng đất, lãnh thổ, vùng đất.
Ví dụ (8)
这片土地非常肥沃。
Mảnh đất này vô cùng màu mỡ.
农民离不开土地。
Nông dân không thể sống tách rời ruộng đất.
我们要合理利用土地资源。
Chúng ta phải sử dụng hợp lý tài nguyên đất đai.
这块土地已经卖给开发商了。
Mảnh đất này đã bán cho nhà phát triển (chủ đầu tư) rồi.
我们要保卫祖国的每一寸土地。
Chúng ta phải bảo vệ từng tấc đất của tổ quốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây