退步
HSK 5
—
Phân tích từ 退步
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:thụt lùi, sa sút, kém đi, lùi bước (nghĩa đen và bóng).
Ví dụ (8)
这一学期,他的学习成绩退步了很多。
Học kỳ này, thành tích học tập của cậu ấy đã sa sút (thụt lùi) rất nhiều.
如果不努力,就会退步。
Nếu không nỗ lực thì sẽ bị thụt lùi.
他在围棋方面的水平似乎有些退步。
Trình độ cờ vây của anh ấy dường như có chút kém đi.
我们要正视自己的退步,寻找原因。
Chúng ta phải nhìn thẳng vào sự thụt lùi của bản thân để tìm nguyên nhân.
遇到困难就退步,不是我的风格。
Gặp khó khăn là lùi bước không phải phong cách của tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây