王子
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "王子" (wángzǐ) nghĩa là "hoàng tử", ghép bởi: 王 (wáng): vua + 子 (zǐ / zi): Con.
Thành phần cấu tạo
王子
hoàng tử
王
子
Hình ảnh:

Phân tích từ 王子
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hoàng tử, thái tử.
Ví dụ (8)
王子和公主从此过上了幸福的生活。
Hoàng tử và công chúa từ đó sống cuộc sống hạnh phúc.
每个女孩都梦想遇到自己的白马王子。
Cô gái nào cũng mơ ước gặp được bạch mã hoàng tử của đời mình.
这本《小王子》是我最喜欢的书。
Cuốn 'Hoàng tử bé' này là cuốn sách tôi thích nhất.
英国的威廉王子非常受民众欢迎。
Hoàng tử William của nước Anh rất được dân chúng yêu mến.
在童话故事里,青蛙变成了王子。
Trong truyện cổ tích, con ếch đã biến thành hoàng tử.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây