完整
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "完整" (wánzhěng) nghĩa là "hoàn chỉnh", ghép bởi: 完 (wán): hoàn thành + 整 (zhěng): nguyên vẹn.
Thành phần cấu tạo
完整
hoàn chỉnh
宀
元
束
攵
正
Hình ảnh:

Phân tích từ 完整
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hoàn chỉnh, trọn vẹn, nguyên vẹn, đầy đủ.
Ví dụ (8)
这套书我已经收集完整了。
Bộ sách này tôi đã sưu tập trọn vẹn (đủ bộ) rồi.
这座古建筑保存得非常完整。
Tòa kiến trúc cổ này được bảo tồn vô cùng nguyên vẹn.
请讲一句完整的句子。
Vui lòng nói một câu hoàn chỉnh (đủ chủ vị).
我想听听这个故事的完整版本。
Tôi muốn nghe phiên bản đầy đủ của câu chuyện này.
我们需要一份完整的数据报告。
Chúng tôi cần một bản báo cáo dữ liệu hoàn chỉnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây