无所谓
HSK 5
—
Phân tích từ 无所谓
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sao cũng được, không quan trọng, không để tâm, bất cần, thờ ơ.
Ví dụ (8)
吃什么都行,我无所谓。
Ăn gì cũng được, tôi sao cũng được (không quan trọng).
他对别人的看法完全无所谓。
Anh ấy hoàn toàn không để tâm (thờ ơ) với cách nhìn của người khác.
去不去旅游,我无所谓,听你们的。
Đi du lịch hay không tôi sao cũng được, nghe theo các bạn.
这种无所谓的态度让人很生气。
Thái độ bất cần (thờ ơ) này khiến người ta rất tức giận.
输赢对我来说无所谓,重要的是参与。
Thắng thua đối với tôi mà nói không quan trọng, quan trọng là sự tham gia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây