Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
物质
wùzhì
vật chất, chất, của cải vật chất.
HSK 5
—

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:vật chất, chất, của cải vật chất.
Ví dụ (8)
wǒ men我们bù不néng能zhǐ只zhuī qiú追求wù zhì物质xiǎng shòu享受。
Chúng ta không thể chỉ theo đuổi sự hưởng thụ về vật chất.
shì jiè世界shì是wù zhì物质de的。
Thế giới là vật chất (quan điểm triết học).
suí zhe随着jīng jì经济fā zhǎn发展,rén人men们de的wù zhì物质shēng huó生活shuǐ píng水平tí gāo提高le了。
Cùng với sự phát triển kinh tế, mức sống vật chất của người dân đã được nâng cao.
zhè这shì是yī一zhǒng种yǒu有dú毒de的huà xué化学wù zhì物质。
Đây là một loại chất hóa học có độc.
wù zhì物质hé和jīng shén精神tóng同yàng样zhòng yào重要。
Vật chất và tinh thần quan trọng như nhau.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây