吸取
HSK 5
—
Phân tích từ 吸取
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiếp thu, rút ra (bài học, kinh nghiệm), hấp thụ (dinh dưỡng).
Ví dụ (8)
我们要从失败中吸取教训。
Chúng ta phải rút ra bài học từ trong thất bại.
他善于吸取别人的长处。
Anh ấy giỏi tiếp thu (học hỏi) sở trường của người khác.
植物通过根部吸取土壤中的水分和养料。
Thực vật thông qua bộ rễ để hút lấy nước và dinh dưỡng trong đất.
这篇论文吸取了最新的研究成果。
Bài luận văn này đã tiếp thu những thành quả nghiên cứu mới nhất.
希望你能吸取这次的经验,下次做得更好。
Hy vọng bạn có thể rút kinh nghiệm lần này, lần sau làm tốt hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây