吸收
HSK 5
—
Phân tích từ 吸收
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hấp thụ, tiếp thu, thấm, kết nạp, thu hút.
Ví dụ (8)
海绵能吸收大量的水。
Miếng bọt biển có thể hấp thụ (thấm) một lượng nước lớn.
这种药很容易被身体吸收。
Loại thuốc này rất dễ được cơ thể hấp thụ.
我们要努力吸收国外的先进技术。
Chúng ta phải nỗ lực tiếp thu kỹ thuật tiên tiến của nước ngoài.
黑色吸热,白色反光。
Màu đen hấp thụ nhiệt, màu trắng phản quang.
党组织吸收了一批新成员。
Tổ chức Đảng đã kết nạp (thu nạp) một nhóm thành viên mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây