显然
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "显然" (xiǎnrán) nghĩa là "rõ ràng", ghép bởi: 显 (xiǎn): rõ ràng + 然 (rán): như vậy.
Thành phần cấu tạo
显然
rõ ràng
日
业
肰
灬
Hình ảnh:

Phân tích từ 显然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:hiển nhiên, rõ ràng, rành rành, dễ thấy.
Ví dụ (8)
很显然,他并不想去。
Rất hiển nhiên, anh ấy không hề muốn đi.
这种说法显然是错误的。
Cách nói này rõ ràng là sai lầm.
显然,我们的准备还不够充分。
Rõ ràng là sự chuẩn bị của chúng ta vẫn chưa đủ.
他脸上显出了显然的不悦。
Trên mặt anh ấy lộ ra vẻ không vui rõ rệt.
这是一个显然被忽略的问题。
Đây là một vấn đề hiển nhiên đã bị bỏ qua.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây