象棋
HSK 5
—
Phân tích từ 象棋
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cờ tướng.
Ví dụ (8)
爷爷经常在公园里跟邻居下象棋。
Ông nội thường xuyên đánh cờ tướng với hàng xóm trong công viên.
中国象棋和国际象棋的规则不一样。
Luật chơi của cờ tướng Trung Quốc và cờ vua quốc tế không giống nhau.
你会玩象棋吗?
Bạn có biết chơi cờ tướng không?
这盘象棋下得太精彩了。
Ván cờ tướng này đánh quá hay (kịch tính).
他在象棋比赛中获得了冠军。
Anh ấy đã giành chức vô địch trong cuộc thi cờ tướng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây