消费
HSK 5
—
Phân tích từ 消费
Từ ghép (14)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:tiêu dùng, tiêu thụ, chi tiêu.
Ví dụ (8)
我们要学会理性消费,不要盲目跟风。
Chúng ta phải học cách tiêu dùng lý trí, đừng chạy theo phong trào một cách mù quáng.
很多年轻人习惯刷信用卡消费。
Rất nhiều người trẻ quen quẹt thẻ tín dụng để chi tiêu.
这里是高档餐厅,人均消费很高。
Đây là nhà hàng cao cấp, mức chi tiêu bình quân đầu người rất cao.
为了刺激消费,商场举办了打折活动。
Để kích thích tiêu dùng (mua sắm), trung tâm thương mại đã tổ chức hoạt động giảm giá.
他在网上消费了很多钱。
Anh ấy đã tiêu rất nhiều tiền trên mạng.
2
danh từ
Nghĩa:sự tiêu dùng, mức tiêu thụ, việc chi tiêu.
Ví dụ (8)
我们要保护消费者的合法权益。
Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng.
这种消费观念已经过时了。
Quan niệm tiêu dùng này đã lỗi thời rồi.
这是您的消费清单,请过目。
Đây là hóa đơn chi tiêu của ngài, mời xem qua.
中国有一个巨大的消费市场。
Trung Quốc có một thị trường tiêu dùng khổng lồ.
这里的最低消费是一百元。
Mức tiêu dùng (chi phí) tối thiểu ở đây là 100 tệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây