形成
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "形成" (xíngchéng) nghĩa là "hình thành", ghép bởi: 形 (xíng): Hình dạng + 成 (chéng): trở thành.
Thành phần cấu tạo
形成
hình thành
开
彡
戊
丁
Hình ảnh:

Phân tích từ 形成
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hình thành, tạo thành, tạo nên.
Ví dụ (8)
这种地貌是经过几百万年才形成的。
Địa mạo này phải trải qua vài triệu năm mới hình thành nên.
我们要帮孩子形成良好的学习习惯。
Chúng ta phải giúp trẻ hình thành thói quen học tập tốt.
经过讨论,大家形成了一致的意见。
Qua thảo luận, mọi người đã hình thành (đi đến) ý kiến thống nhất.
这两个观点形成了鲜明的对比。
Hai quan điểm này đã tạo thành (hình thành) sự tương phản rõ rệt.
久而久之,这里形成了一个小市场。
Lâu dần, nơi này hình thành nên một cái chợ nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây