询问
HSK 5
—
Phân tích từ 询问
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hỏi thăm, dò hỏi, thẩm vấn, xin ý kiến.
Ví dụ (8)
你可以去服务台询问一下具体情况。
Bạn có thể đến quầy phục vụ hỏi thăm tình hình cụ thể một chút.
医生详细询问了病人的病情。
Bác sĩ đã hỏi han chi tiết về tình hình bệnh tật của bệnh nhân.
警察正在询问嫌疑人。
Cảnh sát đang thẩm vấn (hỏi) nghi phạm.
我想询问这件商品的价格。
Tôi muốn hỏi giá của sản phẩm này.
他在路边停下来询问方向。
Anh ấy dừng lại bên đường để hỏi phương hướng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây