修改
HSK 5
—
Phân tích từ 修改
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sửa, sửa đổi, chỉnh sửa, tu chỉnh.
Ví dụ (8)
老师帮我修改了作文。
Thầy giáo giúp tôi sửa bài tập làm văn.
我们需要修改一下原来的计划。
Chúng ta cần sửa đổi kế hoạch ban đầu một chút.
这裤子太长了,需要拿去修改。
Cái quần này dài quá, cần đem đi sửa.
请定期修改您的登录密码。
Vui lòng định kỳ thay đổi (sửa) mật khẩu đăng nhập của bạn.
宪法部分条款已经进行了修改。
Một số điều khoản của Hiến pháp đã được tiến hành tu sửa (sửa đổi).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây