押金
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "押金" (yājīn) nghĩa là "tiền cọc", ghép bởi: 押 (yā): áp giải + 金 (jīn): Kim loại nói chung.
Thành phần cấu tạo
押金
tiền cọc
扌
甲
金
Hình ảnh:

Phân tích từ 押金
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiền đặt cọc, tiền thế chân, tiền bảo đảm.
Ví dụ (8)
租这套房子需要付一个月的押金。
Thuê căn nhà này cần phải trả một tháng tiền đặt cọc.
退房时,如果没有损坏物品,押金会全额退还。
Khi trả phòng, nếu không làm hỏng đồ đạc, tiền cọc sẽ được hoàn trả toàn bộ.
请收好您的押金收据。
Vui lòng giữ kỹ biên lai tiền đặt cọc của bạn.
住酒店通常需要交纳押金。
Ở khách sạn thông thường cần phải nộp tiền thế chân.
因为弄坏了家具,房东扣了我的押金。
Vì làm hỏng đồ nội thất, chủ nhà đã trừ tiền cọc của tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây