严肃
HSK 5
—
Phân tích từ 严肃
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nghiêm túc, nghiêm nghị, trang nghiêm, nghiêm chỉnh.
Ví dụ (8)
爸爸平时的表情很严肃,很少笑。
Bố bình thường biểu cảm rất nghiêm nghị, rất ít khi cười.
这是一个非常严肃的问题,不能开玩笑。
Đây là một vấn đề vô cùng nghiêm túc, không thể đùa được.
会场的气氛突然变得严肃起来。
Không khí hội trường đột nhiên trở nên trang nghiêm (trầm lắng).
老师严肃地批评了迟到的学生。
Thầy giáo đã nghiêm khắc phê bình những học sinh đi muộn.
我们要严肃对待这次考试。
Chúng ta phải đối đãi với kỳ thi này một cách nghiêm túc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây