移动
HSK 5
—
Phân tích từ 移动
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:di động, di chuyển, dịch chuyển, dời.
Ví dụ (8)
请帮我移动一下这张桌子。
Làm ơn giúp tôi di chuyển cái bàn này một chút.
随着互联网的发展,移动支付越来越普及。
Cùng với sự phát triển của Internet, thanh toán di động ngày càng phổ biến.
受伤后请不要随意移动伤者。
Sau khi bị thương xin đừng tùy tiện di chuyển người bị nạn.
这是一个移动硬盘,方便携带数据。
Đây là một ổ cứng di động, thuận tiện để mang theo dữ liệu.
敌军正在向边界移动。
Quân địch đang di chuyển về phía biên giới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây