移民
HSK 5
—
Phân tích từ 移民
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:di dân, nhập cư, di cư, người nhập cư.
Ví dụ (8)
许多人为了更好的生活而选择移民。
Rất nhiều người vì cuộc sống tốt đẹp hơn mà chọn cách di cư.
他也是一位来自欧洲的移民。
Ông ấy cũng là một người nhập cư đến từ Châu Âu.
该国收紧了移民政策。
Nước đó đã thắt chặt chính sách nhập cư.
他的父母早年移民到了美国。
Bố mẹ anh ấy những năm đầu đã di cư đến Mỹ.
这是一种非法移民的行为。
Đây là một hành vi nhập cư bất hợp pháp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây