疑问
HSK 5
—
Phân tích từ 疑问
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nghi vấn, thắc mắc, sự hoài nghi, câu hỏi.
Ví dụ (8)
毫无疑问,他是最合适的人选。
Không còn nghi ngờ gì nữa, anh ấy là ứng cử viên thích hợp nhất.
如果你有任何疑问,请随时联系我。
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng liên hệ tôi bất cứ lúc nào.
他对这个结论提出了疑问。
Anh ấy đã đặt ra nghi vấn đối với kết luận này.
这是一个表示疑问的句子。
Đây là một câu biểu thị sự nghi vấn (câu hỏi).
为了消除大家的疑问,他做了一番解释。
Để xóa bỏ sự hoài nghi của mọi người, anh ấy đã giải thích một hồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây