以来
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "以来" (yǐlái) nghĩa là "kể từ", ghép bởi: 以 (yǐ): bằng + 来 (lái): đến.
Thành phần cấu tạo
以来
kể từ
以
木
一
Hình ảnh:

Phân tích từ 以来
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ (từ chỉ thời gian)
Nghĩa:từ trước đến nay, đến nay, từ... trở lại đây.
Ví dụ (8)
改革开放以来,中国发生了巨大的变化。
Từ khi cải cách mở cửa đến nay, Trung Quốc đã xảy ra những thay đổi to lớn.
一直以来,他都是我最好的朋友。
Từ trước đến nay (luôn luôn), cậu ấy đều là bạn thân nhất của tôi.
自古以来,这里就是兵家必争之地。
Từ xưa đến nay, nơi đây chính là vùng đất các nhà quân sự buộc phải tranh giành.
入冬以来,天气越来越冷了。
Từ khi vào đông đến nay, thời tiết ngày càng lạnh.
长期以来,我们一直保持着合作关系。
Trong suốt thời gian dài vừa qua (đến nay), chúng tôi vẫn luôn giữ mối quan hệ hợp tác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây