议论
HSK 5
—
Phân tích từ 议论
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bàn tán, bàn luận, nghị luận, bình phẩm (thường nói về người khác hoặc sự việc).
Ví dụ (8)
大家都在议论这件事。
Mọi người đều đang bàn tán về chuyện này.
不要在背后议论别人。
Đừng có bàn tán (nói xấu) người khác sau lưng.
这个消息引起了人们的纷纷议论。
Tin tức này đã gây ra sự bàn tán xôn xao của mọi người.
与其坐着议论,不如站起来行动。
Thay vì ngồi đó bàn luận, chi bằng đứng dậy hành động đi.
对于他的做法,邻居们议论很多。
Đối với cách làm của anh ấy, hàng xóm láng giềng bàn ra tán vào rất nhiều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây