义务
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "义务" (yìwù) nghĩa là "nghĩa vụ", ghép bởi: 义 (yì): chính nghĩa + 务 (wù): công việc.
Thành phần cấu tạo
义务
nghĩa vụ
义
夂
力
Hình ảnh:

Phân tích từ 义务
Từ ghép (5)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:nghĩa vụ, bổn phận, trách nhiệm (pháp lý/đạo đức).
Ví dụ (8)
纳税是每个公民应尽的义务。
Nộp thuế là nghĩa vụ cần phải thực hiện của mỗi công dân.
我们有权利享受生活,也有义务保护环境。
Chúng ta có quyền tận hưởng cuộc sống, cũng có nghĩa vụ bảo vệ môi trường.
赡养父母是子女的法定义务。
Phụng dưỡng cha mẹ là nghĩa vụ pháp định của con cái.
如果你看到有人受伤,你有义务报警。
Nếu bạn thấy có người bị thương, bạn có nghĩa vụ báo cảnh sát.
这是出于道义上的义务。
Đây là xuất phát từ nghĩa vụ trên phương diện đạo nghĩa.
2
tính từ
Nghĩa:tự nguyện (miễn phí), bắt buộc (theo luật), công ích.
Ví dụ (8)
九年制义务教育是免费的。
Giáo dục bắt buộc (phổ cập) 9 năm là miễn phí.
周末我们去公园参加义务劳动。
Cuối tuần chúng tôi đi công viên tham gia lao động công ích (tự nguyện).
今天有很多市民来参加义务献血。
Hôm nay có rất nhiều người dân đến tham gia hiến máu nhân đạo (tự nguyện).
他在社区里做义务理发师。
Ông ấy làm thợ cắt tóc miễn phí (tự nguyện) trong khu dân cư.
这支乐队经常去养老院进行义务演出。
Ban nhạc này thường xuyên đến viện dưỡng lão biểu diễn miễn phí.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây