印刷
HSK 5
—
Phân tích từ 印刷
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:in ấn, in, ngành in.
Ví dụ (8)
这本书是北京大学出版社印刷的。
Cuốn sách này do Nhà xuất bản Đại học Bắc Kinh in ấn.
活字印刷术是中国古代四大发明之一。
Kỹ thuật in chữ rời là một trong tứ đại phát minh của Trung Quốc cổ đại.
这台打印机的印刷质量很高。
Chất lượng in ấn của cái máy in này rất cao.
随着科技的发展,3D印刷技术越来越普及。
Cùng với sự phát triển của công nghệ, kỹ thuật in 3D ngày càng phổ biến.
这批海报需要加急印刷。
Lô áp phích này cần phải in gấp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây