展开
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "展开" (zhǎnkāi) nghĩa là "triển khai", ghép bởi: 展 (zhǎn): Trưng bày + 开 (kāi): bật.
Thành phần cấu tạo
展开
triển khai
尸
衣
一
廾
Hình ảnh:

Phân tích từ 展开
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mở ra, trải ra, dang ra, triển khai, tiến hành, bắt đầu.
Ví dụ (8)
老鹰展开翅膀在天空中飞翔。
Con đại bàng dang rộng đôi cánh bay lượn trên bầu trời.
我们要围绕这个话题展开讨论。
Chúng ta cần triển khai thảo luận xoay quanh chủ đề này.
一张巨大的地图在他面前展开。
Một tấm bản đồ khổng lồ trải ra trước mặt anh ấy.
警方已经对案件展开了调查。
Cảnh sát đã tiến hành (triển khai) điều tra vụ án.
随着故事的展开,真相浮出水面。
Cùng với sự phát triển (mở ra) của câu chuyện, chân tướng dần lộ diện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây