掌握
HSK 5
—
Phân tích từ 掌握
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nắm vững, nắm bắt, làm chủ, kiểm soát, thông thạo.
Ví dụ (8)
我们要努力掌握现代科学技术。
Chúng ta phải nỗ lực nắm vững khoa học kỹ thuật hiện đại.
只要掌握了方法,这道题就不难。
Chỉ cần nắm được phương pháp, bài toán này sẽ không khó.
他已经熟练地掌握了这门外语。
Anh ấy đã nắm vững (thông thạo) ngoại ngữ này một cách thành thục.
警察已经掌握了犯罪嫌疑人的行踪。
Cảnh sát đã nắm bắt được tung tích của kẻ tình nghi phạm tội.
我们要把命运掌握在自己手中。
Chúng ta phải nắm giữ vận mệnh trong chính bàn tay mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây