尺子
HSK 3
—
Phân tích từ 尺子
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái thước, thước kẻ, thước đo.
Ví dụ (8)
我不小心把尺子弄断了。
Tôi không cẩn thận làm gãy cái thước rồi.
请借给我一把尺子用一下。
Làm ơn cho tôi mượn cái thước dùng một chút.
用尺子画一条直线。
Dùng thước kẻ một đường thẳng.
这把尺子的刻度很清晰。
Vạch chia độ của cái thước này rất rõ ràng.
你需要买一套文具,包括铅笔和尺子。
Bạn cần mua một bộ văn phòng phẩm, bao gồm bút chì và thước kẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây