Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
单元
dānyuán
bài, chương (sách), đơn nguyên (nhà ở), khối, đơn vị.
Hán việt: thiền nguyên
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "单元" (dānyuán) nghĩa là "đơn vị, bài (sách)", ghép bởi: 单 (dān): đơn + 元 (yuán): đầu tiên.

Thành phần cấu tạo

单元
dānyuán
đơn vị, bài (sách)
单
二
儿

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bài, chương (sách), đơn nguyên (nhà ở), khối, đơn vị.
Ví dụ (8)
wǒ men我们yǐ jīng已经xué学wán完le了dì yī第一dān yuán单元。
Chúng tôi đã học xong bài (chương) 1 rồi.
wǒ我jiā家zhù住zài在sān三hào号lóu楼èr二dān yuán单元。
Nhà tôi ở tòa số 3, đơn nguyên 2 (cầu thang số 2).
zhè这běn本shū书gòng共yǒu有shí十èr二gè个dān yuán单元。
Cuốn sách này có tất cả 12 bài (unit).
xià下zhōu周wǒ men我们yào要jìn xíng进行dān yuán单元cè测shì试。
Tuần sau chúng tôi sẽ tiến hành kiểm tra hết bài (kiểm tra định kỳ).
qǐng请fù xí复习zhè ge这个dān yuán单元de的shēng生cí词。
Hãy ôn tập từ mới của bài này.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây