单元
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "单元" (dānyuán) nghĩa là "đơn vị, bài (sách)", ghép bởi: 单 (dān): đơn + 元 (yuán): đầu tiên.
Thành phần cấu tạo
单元
đơn vị, bài (sách)
单
二
儿
Hình ảnh:

Phân tích từ 单元
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bài, chương (sách), đơn nguyên (nhà ở), khối, đơn vị.
Ví dụ (8)
我们已经学完了第一单元。
Chúng tôi đã học xong bài (chương) 1 rồi.
我家住在三号楼二单元。
Nhà tôi ở tòa số 3, đơn nguyên 2 (cầu thang số 2).
这本书共有十二个单元。
Cuốn sách này có tất cả 12 bài (unit).
下周我们要进行单元测试。
Tuần sau chúng tôi sẽ tiến hành kiểm tra hết bài (kiểm tra định kỳ).
请复习这个单元的生词。
Hãy ôn tập từ mới của bài này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây