导演
HSK 5
—
Phân tích từ 导演
Từ ghép (2)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:đạo diễn (người chịu trách nhiệm chỉ đạo nghệ thuật).
Ví dụ (8)
张艺谋是中国著名的导演。
Trương Nghệ Mưu là đạo diễn nổi tiếng của Trung Quốc.
这部电影的导演是谁?
Đạo diễn của bộ phim này là ai?
演员们都很尊重这位年轻的导演。
Các diễn viên đều rất tôn trọng vị đạo diễn trẻ tuổi này.
他从小就梦想成为一名导演。
Từ nhỏ anh ấy đã mơ ước trở thành một đạo diễn.
这位导演的作品风格非常独特。
Phong cách tác phẩm của vị đạo diễn này vô cùng độc đáo.
2
động từ
Nghĩa:làm đạo diễn, chỉ đạo diễn xuất, dàn dựng.
Ví dụ (8)
这部戏是由他亲自导演的。
Vở kịch này là do anh ấy đích thân làm đạo diễn.
他导演过很多优秀的电视剧。
Anh ấy đã từng đạo diễn rất nhiều bộ phim truyền hình xuất sắc.
这是他第一次尝试导演商业片。
Đây là lần đầu tiên anh ấy thử sức đạo diễn phim thương mại.
这出闹剧完全是他一手导演的(比喻)。
Vở kịch lố bịch này hoàn toàn do một tay anh ta dàn dựng (nghĩa bóng).
他善于导演大规模的战争场面。
Anh ấy giỏi chỉ đạo những cảnh chiến tranh quy mô lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây